用謊言毀損
dụng hoang ngôn hủy tổn
Hán Việt: dụng hoang ngôn hủy tổn
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn) + 毀 (hủy) + 損 (tổn)
Hán Việt: dụng hoang ngôn hủy tổn
Cấu tạo: 用 (dụng) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn) + 毀 (hủy) + 損 (tổn)