用違所長 yòng wéi suǒ cháng · dụng vi sở trường Hán Việt: dụng vi sở trường · Pinyin: yòng wéi suǒ cháng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 違 (vi) + 所 (sở) + 長 (trường)Pinyinyòng wéi suǒ chángHán Việtdụng vi sở trườngCấu tạo用 + 違 + 所 + 長 · dụng + vi + sở + trường nghĩa thành phần: dụng + vi + sở + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违:违背。用人没有使用他的专长