用通俗語 dụng thông tục ngữ Hán Việt: dụng thông tục ngữ Tổng quan thông tục Cấu tạo: 用 (dụng) + 通 (thông) + 俗 (tục) + 語 (ngữ)Hán Việtdụng thông tục ngữCấu tạo用 + 通 + 俗 + 語 · dụng + thông + tục + ngữ nghĩa thành phần: dụng + thông + tục + ngữ Nghĩa ViệtCihui thông tục