用金箔装饰

dụng kim bạc trang sức

Hán Việt: dụng kim bạc trang sức

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 金 (kim) + 箔 (bạc) + 裝 (trang) + 飾 (sức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用金属处理 · 用金银丝绣 · 装饰漂亮的 · 装饰用衣褶 · 装饰的花束 · 装饰表面的 · 装饰业者 · 装饰圆窗