用鋤耕地 dụng sừ canh địa Hán Việt: dụng sừ canh địa Tổng quan cái cuốc, cuốc; xới; giẫy (cỏ...) Cấu tạo: 用 (dụng) + 鋤 (sừ) + 耕 (canh) + 地 (địa)Hán Việtdụng sừ canh địaCấu tạo用 + 鋤 + 耕 + 地 · dụng + sừ + canh + địa nghĩa thành phần: dụng + sừ + canh + địa Nghĩa ViệtCihui cái cuốc, cuốc; xới; giẫy (cỏ...)