用鐘聲送走
dụng chung thanh tống tẩu
Hán Việt: dụng chung thanh tống tẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 鐘 (chung) + 聲 (thanh) + 送 (tống) + 走 (tẩu)
Hán Việt: dụng chung thanh tống tẩu
Cấu tạo: 用 (dụng) + 鐘 (chung) + 聲 (thanh) + 送 (tống) + 走 (tẩu)