用釘子釘牢 dụng đinh tử đinh lao Hán Việt: dụng đinh tử đinh lao Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 釘 (đinh) + 子 (tử) + 釘 (đinh) + 牢 (lao)Hán Việtdụng đinh tử đinh laoCấu tạo用 + 釘 + 子 + 釘 + 牢 · dụng + đinh + tử + đinh + lao nghĩa thành phần: dụng + đinh + tử + đinh + lao