用鉗子鉗起 dụng kiềm tử kiềm khởi Hán Việt: dụng kiềm tử kiềm khởi Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 鉗 (kiềm) + 子 (tử) + 鉗 (kiềm) + 起 (khởi)Hán Việtdụng kiềm tử kiềm khởiCấu tạo用 + 鉗 + 子 + 鉗 + 起 · dụng + kiềm + tử + kiềm + khởi nghĩa thành phần: dụng + kiềm + tử + kiềm + khởi