用鉚釘固定

Tổng quan

đinh tán, tán đầu (đinh tán), ghép bằng đinh tán, tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...), thắt chặt

Cấu tạo: (dụng) + + (đinh) + (cố) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đinh tán, tán đầu (đinh tán), ghép bằng đinh tán, tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...), thắt chặt