用長笛奏

dụng trường địch tấu

Hán Việt: dụng trường địch tấu

Tổng quan

(âm nhạc) cái sáo, người thổi sáo, tay sáo, (kiến trúc) đường rãnh máng (ở cột), nếp máng (tạo nên ở quần áo hồ cứng), thổi sáo, nói thánh thót, hát thánh thót (như tiếng sáo), làm rãnh máng (ở cột), tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)

Cấu tạo: (dụng) + (trường) + (địch) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) cái sáo, người thổi sáo, tay sáo, (kiến trúc) đường rãnh máng (ở cột), nếp máng (tạo nên ở quần áo hồ cứng), thổi sáo, nói thánh thót, hát thánh thót (như tiếng sáo), làm rãnh máng (ở cột), tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)