用非所長

yòng fēi suǒ cháng dụng phi sở trường

Hán Việt: dụng phi sở trường · Pinyin: yòng fēi suǒ cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (phi) + (sở) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用非所長 òngfēisuǒcháng f.e. 1. put a person to do work which he does not excel in. 2. fail to put one's specialized skill to best use