用鞋拔子 yòngxiébázǐ · dụng hài bạt tử Hán Việt: dụng hài bạt tử · Pinyin: yòngxiébázǐ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 鞋 (hài) + 拔 (bạt) + 子 (tử)PinyinyòngxiébázǐHán Việtdụng hài bạt tửCấu tạo用 + 鞋 + 拔 + 子 · dụng + hài + bạt + tử nghĩa thành phần: dụng + hài + bạt + tử Nghĩa EngCihui shoehorn