用鞋拔子

yòngxiébázǐ dụng hài bạt tử

Hán Việt: dụng hài bạt tử · Pinyin: yòngxiébázǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (hài) + (bạt) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui shoehorn