用風笛演奏

dụng phong địch diễn tấu

Hán Việt: dụng phong địch diễn tấu

Tổng quan

te te (tiếng kêu của kèn túi), kêu te te

Cấu tạo: (dụng) + (phong) + (địch) + (diễn) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui te te (tiếng kêu của kèn túi), kêu te te