用飛機飛行
dụng phi ki phi hành
Hán Việt: dụng phi ki phi hành
Tổng quan
bay, đi (bằng máy bay, khí cầu), lái máy bay, lái khí cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui bay, đi (bằng máy bay, khí cầu), lái máy bay, lái khí cầu
Hán Việt: dụng phi ki phi hành
bay, đi (bằng máy bay, khí cầu), lái máy bay, lái khí cầu