用马刺踢

dụng mã thứ thích

Hán Việt: dụng mã thứ thích

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 馬 (mã) + 刺 (thứ) + 踢 (thích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用马刺刺 · 用马栉梳 · 用马刺驱马 · 用马车运载 · 用马鞭鞭打