用馬刺踢 dụng mã thứ thích Hán Việt: dụng mã thứ thích Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 馬 (mã) + 刺 (thứ) + 踢 (thích)Hán Việtdụng mã thứ thíchCấu tạo用 + 馬 + 刺 + 踢 · dụng + mã + thứ + thích nghĩa thành phần: dụng + mã + thứ + thích