甩手榴弹 Tổng quan Ném lựu đạn Cấu tạo: 甩 + 手 (thủ) + 榴 (lưu) + 弹 (đạn)Cấu tạo甩 + 手 + 榴 + 弹 Nghĩa ViệtCihui Ném lựu đạn