甩掉尾巴 Tổng quan Cấu tạo: 甩 + 掉 (điệu) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba)Cấu tạo甩 + 掉 + 尾 + 巴 Nghĩa EngCihui 甩掉尾巴 huǎidiào wěiba v.o. throw off a pursuer; throw off a tail