甩掉油箱 Tổng quan Cấu tạo: 甩 + 掉 (điệu) + 油 (du) + 箱 (tương)Cấu tạo甩 + 掉 + 油 + 箱 Nghĩa EngCihui 甩掉油箱 huǎidiào yóuxiāng v.o. jettison fuel