甩筆頭子 shuǎi bǐ tóu zi Pinyin: shuǎi bǐ tóu zi Tổng quan Cấu tạo: 甩 + 筆 (bút) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Pinyinshuǎi bǐ tóu ziCấu tạo甩 + 筆 + 頭 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指打官司。Tân Hoa Tự Điển 1.指打官司。