甩開膀子

shuǎi kāi bǎng zi

Pinyin: shuǎi kāi bǎng zi

Tổng quan

vứt bỏ sự gò bó | làm hết mình

Cấu tạo: + (khai) + (bàng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vứt bỏ sự gò bó | làm hết mình

Eng

  • CC-CEDICT to throw off inhibitions|to go all out
  • Cihui to throw off inhibitions; to go all out