甯戚叩牛

níng qī kòu niú nịnh thích khấu ngưu

Hán Việt: nịnh thích khấu ngưu · Pinyin: níng qī kòu niú

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + (thích) + (khấu) + (ngưu)