甯越之辜 nìng yuè zhī gū · nịnh việt chi cô Hán Việt: nịnh việt chi cô · Pinyin: nìng yuè zhī gū Tổng quan Cấu tạo: 甯 (nịnh) + 越 (việt) + 之 (chi) + 辜 (cô)Pinyinnìng yuè zhī gūHán Việtnịnh việt chi côCấu tạo甯 + 越 + 之 + 辜 · nịnh + việt + chi + cô nghĩa thành phần: nịnh + việt + chi + cô