田中奏摺 tián zhōng zòu zhé · điền trung tấu triệp Hán Việt: điền trung tấu triệp · Pinyin: tián zhōng zòu zhé Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 中 (trung) + 奏 (tấu) + 摺 (triệp)Pinyintián zhōng zòu zhéHán Việtđiền trung tấu triệpCấu tạo田 + 中 + 奏 + 摺 · điền + trung + tấu + triệp nghĩa thành phần: điền + trung + tấu + triệp