田中絹代

tián zhōng juàn dài điền trung quyên đại

Hán Việt: điền trung quyên đại · Pinyin: tián zhōng juàn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (trung) + (quyên) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本电影演员。女。1924年从影,先后主演影片近三百部,其中《望乡》获西柏林国际电影节女演员演技奖。主演影片还有《西鹤一代女》、《雨月物语》、《伊豆的舞女》等。表演真挚、细腻。