田中義一 tián zhōng yì yī · điền trung nghĩa nhất Hán Việt: điền trung nghĩa nhất · Pinyin: tián zhōng yì yī Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 中 (trung) + 義 (nghĩa) + 一 (nhất)Pinyintián zhōng yì yīHán Việtđiền trung nghĩa nhấtCấu tạo田 + 中 + 義 + 一 · điền + trung + nghĩa + nhất nghĩa thành phần: điền + trung + nghĩa + nhất