田中靜一 tián zhōng jìng yī · điền trung tĩnh nhất Hán Việt: điền trung tĩnh nhất · Pinyin: tián zhōng jìng yī Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 中 (trung) + 靜 (tĩnh) + 一 (nhất)Pinyintián zhōng jìng yīHán Việtđiền trung tĩnh nhấtCấu tạo田 + 中 + 靜 + 一 · điền + trung + tĩnh + nhất nghĩa thành phần: điền + trung + tĩnh + nhất