田园情趣 điền viên tình thú Hán Việt: điền viên tình thú Tổng quan sinh hoạt nông thôn Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 情 (tình) + 趣 (thú)Hán Việtđiền viên tình thúTừ loạidanhCấu tạo田 + 園 + 情 + 趣 · điền + viên + tình + thú nghĩa thành phần: điền + viên + tình + thú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh hoạt nông thôn Từ liên quan Gần nghĩa情趣商店 · 情趣玩具 · 情趣用品 · 情趣酒店 · 田园生活 · 田园诗人 · 田园诗的 · 田园风光