田園情趣 điền viên tình thú Hán Việt: điền viên tình thú Tổng quan sinh hoạt nông thôn Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 情 (tình) + 趣 (thú)Hán Việtđiền viên tình thúCấu tạo田 + 園 + 情 + 趣 · điền + viên + tình + thú nghĩa thành phần: điền + viên + tình + thú Nghĩa ViệtCihui sinh hoạt nông thôn