田園生活

tián yuán shēng huó điền viên sanh hoạt

Hán Việt: điền viên sanh hoạt · Pinyin: tián yuán shēng huó

Tổng quan

xem rural tính mộc mạc, tính quê mùa; tính chất phác; tính thô kệch sự về ở nông thôn

Cấu tạo: (điền) + (viên) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem rural tính mộc mạc, tính quê mùa; tính chất phác; tính thô kệch sự về ở nông thôn

Eng

  • Cihui 田園生活 iányuán shēnghuó n. idyllic/rural/bucolic life