田园生活

tián yuán shēng huóđiền viên sanh hoạt

Hán Việt: điền viên sanh hoạt · Pinyin: tián yuán shēng huó

Tổng quan

xem rural tính mộc mạc, tính quê mùa; tính chất phác; tính thô kệch sự về ở nông thôn

Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộc sống điền viên
  • Google Alex v6 cuộc sống thôn dã
  • Biên soạn 田園生活 iányuán shēnghuó n. idyllic/rural/bucolic life

Eng

  • Cihui 田園生活 iányuán shēnghuó n. idyllic/rural/bucolic life

Đức

  • Handedict Idyll

Từ liên quan

Gần nghĩa

田园生活的 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式