田園詩人
điền viên thi nhân
Hán Việt: điền viên thi nhân
Tổng quan
(văn học) nhà thơ điền viên
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) nhà thơ điền viên
Eng
- Cihui 田園詩人 iányuán shīrén n. idyllic poet M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: điền viên thi nhân
(văn học) nhà thơ điền viên