田基麻科 điền cơ ma khoa Hán Việt: điền cơ ma khoa Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 基 (cơ) + 麻 (ma) + 科 (khoa)Hán Việtđiền cơ ma khoaCấu tạo田 + 基 + 麻 + 科 · điền + cơ + ma + khoa nghĩa thành phần: điền + cơ + ma + khoa