田宮公司 tián gōng gōng sī · điền cung công ti Hán Việt: điền cung công ti · Pinyin: tián gōng gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 宮 (cung) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyintián gōng gōng sīHán Việtđiền cung công tiCấu tạo田 + 宮 + 公 + 司 · điền + cung + công + ti nghĩa thành phần: điền + cung + công + ti