田彼南山 điền bỉ nam san Hán Việt: điền bỉ nam san Tổng quan Cày cấy trên núi nam kia. Cv. 佃,畋 Cấu tạo: 田 (điền) + 彼 (bỉ) + 南 (nam) + 山 (san)Hán Việtđiền bỉ nam sanCấu tạo田 + 彼 + 南 + 山 · điền + bỉ + nam + san nghĩa thành phần: điền + bỉ + nam + san Nghĩa ViệtCihui Cày cấy trên núi nam kia. Cv. 佃,畋