田徑比賽 điền kính bỉ tái Hán Việt: điền kính bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 徑 (kính) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtđiền kính bỉ táiCấu tạo田 + 徑 + 比 + 賽 · điền + kính + bỉ + tái nghĩa thành phần: điền + kính + bỉ + tái