田方簡傲 tián fāng jiǎn ào · điền phương giản ngạo Hán Việt: điền phương giản ngạo · Pinyin: tián fāng jiǎn ào Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 方 (phương) + 簡 (giản) + 傲 (ngạo)Pinyintián fāng jiǎn àoHán Việtđiền phương giản ngạoCấu tạo田 + 方 + 簡 + 傲 · điền + phương + giản + ngạo nghĩa thành phần: điền + phương + giản + ngạo