田月桑時

tián yuè sāng shí điền nguyệt tang thì

Hán Việt: điền nguyệt tang thì · Pinyin: tián yuè sāng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (nguyệt) + (tang) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指农忙季节。

Eng

  • Cihui 田月桑時 iányuèsāngshí f.e. farming season