田月桑時

tián yuè sāng shí điền nguyệt tang thì

Hán Việt: điền nguyệt tang thì · Pinyin: tián yuè sāng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (nguyệt) + (tang) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農忙的時期。南朝齊.蕭子良〈諫射雉啟〉:「且田月向登,桑時告至。

Eng

  • Cihui 田月桑時 iányuèsāngshí f.e. farming season