田橫笑人 tián héng xiào rén · điền hoành tiếu nhân Hán Việt: điền hoành tiếu nhân · Pinyin: tián héng xiào rén Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 橫 (hoành) + 笑 (tiếu) + 人 (nhân)Pinyintián héng xiào rénHán Việtđiền hoành tiếu nhânCấu tạo田 + 橫 + 笑 + 人 · điền + hoành + tiếu + nhân nghĩa thành phần: điền + hoành + tiếu + nhân