田氏代齊 tián shì dài qí · điền thị đại tề Hán Việt: điền thị đại tề · Pinyin: tián shì dài qí Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 氏 (thị) + 代 (đại) + 齊 (tề)Pinyintián shì dài qíHán Việtđiền thị đại tềCấu tạo田 + 氏 + 代 + 齊 · điền + thị + đại + tề nghĩa thành phần: điền + thị + đại + tề