田納西大學 tián nà xī dà xué · điền nạp tây đại học Hán Việt: điền nạp tây đại học · Pinyin: tián nà xī dà xué Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 納 (nạp) + 西 (tây) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyintián nà xī dà xuéHán Việtđiền nạp tây đại họcCấu tạo田 + 納 + 西 + 大 + 學 · điền + nạp + tây + đại + học nghĩa thành phần: điền + nạp + tây + đại + học