田納西河 tián nà xī hé · điền nạp tây hà Hán Việt: điền nạp tây hà · Pinyin: tián nà xī hé Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 納 (nạp) + 西 (tây) + 河 (hà)Pinyintián nà xī héHán Việtđiền nạp tây hàCấu tạo田 + 納 + 西 + 河 · điền + nạp + tây + hà nghĩa thành phần: điền + nạp + tây + hà