田連仟佰 tián lián qiān mò · điền liên thiên bách Hán Việt: điền liên thiên bách · Pinyin: tián lián qiān mò Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 連 (liên) + 仟 (thiên) + 佰 (bách)Pinyintián lián qiān mòHán Việtđiền liên thiên báchCấu tạo田 + 連 + 仟 + 佰 · điền + liên + thiên + bách nghĩa thành phần: điền + liên + thiên + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仟佰:通“阡陌”。指田地广袤,接连不断。