田連阡陌
điền liên thiên mạch
Hán Việt: điền liên thiên mạch · Pinyin: tián lián qiān mò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阡陌:田间小路。形容田地方袤,接连不断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"田连仟伯"。 2.形容田地广阔。
- Tân Hoa Tự Điển 阡陌田间小路。形容田地方袤,接连不断。