田連仟佰

tián lián qiān mò điền liên thiên bách

Hán Việt: điền liên thiên bách · Pinyin: tián lián qiān mò

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (liên) + (thiên) + (bách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田地廣袤,連綿不絕。《漢書.卷二四.食貨志上》:「富者田連仟佰,貧者亡立錐之地。」也作「田連阡陌」。