田野似錦

điền dã tự cẩm

Hán Việt: điền dã tự cẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (dã) + (tự) + (cẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 田野似錦 iányěsìjǐn f.e. The fields are like a tapestry.