田野自甘 tián yě zì gān · điền dã tự cam Hán Việt: điền dã tự cam · Pinyin: tián yě zì gān Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 野 (dã) + 自 (tự) + 甘 (cam)Pinyintián yě zì gānHán Việtđiền dã tự camCấu tạo田 + 野 + 自 + 甘 · điền + dã + tự + cam nghĩa thành phần: điền + dã + tự + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐于不追求名利的田野生活。