田鍋友時 tián guō yǒu shí · điền oa hữu thì Hán Việt: điền oa hữu thì · Pinyin: tián guō yǒu shí Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 鍋 (oa) + 友 (hữu) + 時 (thì)Pinyintián guō yǒu shíHán Việtđiền oa hữu thìCấu tạo田 + 鍋 + 友 + 時 · điền + oa + hữu + thì nghĩa thành phần: điền + oa + hữu + thì