田間小路 tián jiān xiǎo lù · điền gian tiểu lộ Hán Việt: điền gian tiểu lộ · Pinyin: tián jiān xiǎo lù Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 間 (gian) + 小 (tiểu) + 路 (lộ)Pinyintián jiān xiǎo lùHán Việtđiền gian tiểu lộCấu tạo田 + 間 + 小 + 路 · điền + gian + tiểu + lộ nghĩa thành phần: điền + gian + tiểu + lộ