田鼠亞科 điền thử á khoa Hán Việt: điền thử á khoa Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 鼠 (thử) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtđiền thử á khoaCấu tạo田 + 鼠 + 亞 + 科 · điền + thử + á + khoa nghĩa thành phần: điền + thử + á + khoa