由於巧合 do vu xảo hợp Hán Việt: do vu xảo hợp Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 於 (vu) + 巧 (xảo) + 合 (hợp)Hán Việtdo vu xảo hợpCấu tạo由 + 於 + 巧 + 合 · do + vu + xảo + hợp nghĩa thành phần: do + vu + xảo + hợp