由親及疏 do thân cập sơ Hán Việt: do thân cập sơ Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 親 (thân) + 及 (cập) + 疏 (sơ)Hán Việtdo thân cập sơCấu tạo由 + 親 + 及 + 疏 · do + thân + cập + sơ nghĩa thành phần: do + thân + cập + sơ Nghĩa EngCihui 由親及疏 óuqīnjíshū f.e. from close relations to mere acquaintances; from near to far